血缘
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "血缘" (xuèyuán) nghĩa là "huyết thống, quan hệ máu mủ", ghép bởi: 血 (xiě / xuè): máu + 缘 (yuán): nguyên nhân.
Thành phần cấu tạo
血缘
huyết thống, quan hệ máu mủ
血
纟
彖
Hình ảnh:

Phân tích từ 血缘
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huyết thống, quan hệ máu mủ
Ví dụ (5)
他们虽然没有血缘关系,但感情比亲兄弟还亲。
Dù không có quan hệ huyết thống, nhưng tình cảm của họ còn gắn bó hơn cả anh em ruột.
血缘关系是割不断的。
Quan hệ máu mủ là không thể chia cắt.
真正的亲情有时候是可以超越血缘的。
Tình thân thực sự đôi khi có thể vượt lên trên cả quan hệ huyết thống.
尽管他们有血缘关系,却很少联系。
Dù họ có quan hệ máu mủ, nhưng lại rất ít khi liên lạc với nhau.
家庭的基础不一定仅仅是血缘。
Nền tảng của một gia đình không nhất thiết chỉ là huyết thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây