一把手
HSK7-9
—
Phân tích từ 一把手
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người đứng đầu, lãnh đạo chính
Ví dụ (5)
他是我们公司的一把手。
Ông ấy là người đứng đầu công ty chúng tôi.
作为部门的一把手,他要对这个项目负责。
Với tư cách là lãnh đạo chính của bộ phận, anh ấy phải chịu trách nhiệm về dự án này.
新来的一把手非常有魄力。
Người đứng đầu mới đến rất quyết đoán.
遇到这么大的事,必须请示一把手。
Gặp sự việc lớn thế này, bắt buộc phải xin chỉ thị của người đứng đầu.
他一直想成为这个单位的一把手。
Anh ấy luôn muốn trở thành lãnh đạo chính của đơn vị này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây