Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一系列
yīxìliè
một loạt, một chuỗi
Hán việt: nhất hệ liệt
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "一系列" (yīxìliè) nghĩa là "một loạt, một chuỗi", ghép bởi: 一 (yī): số một + 系 (jì / xì): buộc + 列 (liè): hàng.

Thành phần cấu tạo

一系列
yīxìliè
một loạt, một chuỗi
一
丿
糸
歹
刂

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:một loạt, một chuỗi
Ví dụ (5)
zhèngfǔ政府cǎiqǔ采取le了yī一xìliè系列de的xīn新zhèngcè政策。
Chính phủ đã áp dụng một loạt các chính sách mới.
zhè这qǐ起shìgù事故yǐn引fā发le了yī一xìliè系列de的wèntí问题。
Vụ tai nạn này đã gây ra một chuỗi các vấn đề.
wèile为了tígāo提高xiāo销liàng量,gōngsī公司jǔbàn举办le了yī一xìliè系列de的cù促xiāo销huódòng活动。
Để tăng doanh số, công ty đã tổ chức một loạt các hoạt động khuyến mãi.
tā他tí提chū出le了yī一xìliè系列jiànshè建设xìng性de的yìjiān意见。
Anh ấy đã đưa ra một loạt các ý kiến mang tính xây dựng.
jīngguò经过yī一xìliè系列de的cè测shì试,zhè这kuǎn款chǎnpǐn产品zhōngyú终于shàng上shì市le了。
Trải qua một loạt các thử nghiệm, sản phẩm này cuối cùng đã được tung ra thị trường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây