一家人
HSK7-9
—
Phân tích từ 一家人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người một nhà, thành viên gia đình
Ví dụ (5)
我们是一家人,不用这么客气。
Chúng ta là người một nhà, không cần phải khách sáo như vậy.
他们一家人正在一起吃晚饭。
Cả gia đình họ đang cùng nhau ăn tối.
虽然没有血缘关系,但我一直把你当成一家人。
Mặc dù không có quan hệ huyết thống, nhưng tôi luôn coi bạn như người một nhà.
一家人平平安安就是最大的幸福。
Cả nhà bình an khỏe mạnh chính là hạnh phúc lớn nhất.
咱们一家人拍张合影吧。
Người một nhà chúng ta chụp một bức ảnh chung đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây