愈演愈烈
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ngày càng nghiêm trọng, leo thang
Ví dụ (5)
两国之间的冲突愈演愈烈。
Xung đột giữa hai quốc gia ngày càng leo thang.
全球气候变暖的问题愈演愈烈。
Vấn đề nóng lên toàn cầu ngày càng trở nên nghiêm trọng.
随着新公司的加入,市场上的竞争愈演愈烈。
Cùng với sự gia nhập của các công ty mới, cạnh tranh trên thị trường ngày càng khốc liệt.
如果不尽快采取措施,这场危机只会愈演愈烈。
Nếu không sớm áp dụng các biện pháp, cuộc khủng hoảng này sẽ chỉ ngày càng nghiêm trọng.
针对这起事件的抗议活动愈演愈烈。
Các hoạt động biểu tình phản đối sự kiện này ngày càng leo thang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây