运营
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "运营" (yùnyíng) mang nghĩa "vận hành, kinh doanh", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 运营
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:vận hành, kinh doanh
Ví dụ (5)
这家公司目前运营良好。
Công ty này hiện tại đang vận hành rất tốt.
The company is currently operating well.
他负责我们网站的日常运营。
Anh ấy chịu trách nhiệm vận hành trang web của chúng tôi hàng ngày.
He is responsible for the day-to-day operation of our website.
新的地铁线路明天开始投入运营。
Tuyến tàu điện ngầm mới sẽ bắt đầu đi vào vận hành từ ngày mai.
The new subway line will begin operation tomorrow.
降低运营成本是今年的主要目标。
Giảm chi phí vận hành là mục tiêu chính của năm nay.
Reducing operating costs is this year's main goal.
我们的运营团队非常有经验。
Đội ngũ vận hành của chúng tôi rất có kinh nghiệm.
Our operations team is very experienced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây