招揽
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu hút, chiêu khách
Ví dụ (5)
这家店用打折的活动来招揽顾客。
Cửa hàng này dùng chương trình giảm giá để thu hút khách hàng.
他站在门口大声吆喝,努力招揽生意。
Anh ấy đứng ở cửa lớn tiếng rao mời, nỗ lực chiêu khách kinh doanh.
公司提供优厚的待遇以招揽优秀的人才。
Công ty cung cấp đãi ngộ hậu hĩnh nhằm thu hút nhân tài xuất sắc.
为了招揽游客,当地政府建了许多新景点。
Để thu hút du khách, chính quyền địa phương đã xây dựng nhiều điểm tham quan mới.
他们利用虚假广告招揽生意,最终被查处了。
Họ lợi dụng quảng cáo sai sự thật để chiêu khách, cuối cùng đã bị điều tra xử lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây