兆头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "兆头" (zhàotou) nghĩa là "điềm báo, dấu hiệu", ghép bởi: 兆 (zhào): điềm báo + 头 (tóu): đầu.
Thành phần cấu tạo
兆头
điềm báo, dấu hiệu
兆
头
Hình ảnh:

Phân tích từ 兆头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điềm báo, dấu hiệu
Ví dụ (5)
早上看到彩虹是一个好兆头。
Nhìn thấy cầu vồng vào buổi sáng là một điềm báo tốt.
乌云密布,这可能是暴风雨来临的兆头。
Mây đen bao phủ, đây có thể là dấu hiệu của một cơn bão sắp đến.
我们的生意第一天就这么好,真是个吉利的兆头。
Việc kinh doanh của chúng ta ngay ngày đầu tiên đã tốt như vậy, thật sự là một điềm báo cát tường.
打碎镜子在有些文化中被认为是不祥的兆头。
Làm vỡ gương trong một số nền văn hóa được coi là một điềm báo xui xẻo.
燕子低飞通常是即将下雨的兆头。
Chim én bay thấp thường là dấu hiệu trời sắp mưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây