针锋相对
HSK7-9
—
Phân tích từ 针锋相对
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đối đầu gay gắt, ăn miếng trả miếng
Ví dụ (5)
这两个候选人在辩论中针锋相对,互不相让。
Hai ứng cử viên này đối đầu gay gắt trong cuộc tranh luận, không ai nhường ai.
面对敌人的威胁,我们必须采取针锋相对的措施。
Đối mặt với sự đe dọa của kẻ thù, chúng ta phải áp dụng các biện pháp ăn miếng trả miếng.
他们的观点针锋相对,很难达成共识。
Quan điểm của họ kình địch nhau, rất khó để đạt được tiếng nói chung.
在会议上,两派代表展开了针锋相对的激烈争论。
Trong cuộc họp, đại diện hai phe đã nổ ra một cuộc tranh luận gay gắt, mũi kim đối đầu.
针对对方的无理指责,他发表了针锋相对的反驳声明。
Nhằm đáp trả những lời buộc tội vô lý của đối phương, anh ấy đã đưa ra một tuyên bố phản bác ăn miếng trả miếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây