这样一来
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "这样一来" (zhèyàng-yīlái) mang nghĩa "như vậy thì, do đó", kết hợp bởi 这 (zhè / zhèi - giá): "đây" + 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 一 (yī - nhất): "số một" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 这: Đôi chân bước tới gần (辶) để nhìn rõ từng nét chữ (文) ngay trước mắt mình là đây, cái này (这). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 这样一来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:như vậy thì, do đó
Ví dụ (5)
这样一来,我们的计划就泡汤了。
Như vậy thì, kế hoạch của chúng ta tiêu tùng rồi.
If that happens, our plan will fall through.
大家分工合作,这样一来就能更快完成任务。
Mọi người phân công hợp tác, như vậy thì sẽ có thể hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn.
If everyone divides the work and cooperates, we can finish the task faster.
明天可能会下雨,这样一来我们就不能去野餐了。
Ngày mai có thể trời sẽ mưa, do đó chúng ta không thể đi dã ngoại được nữa.
It might rain tomorrow; if that happens, we won't be able to go on a picnic.
他把真相说出来了,这样一来所有的误会都解除了。
Anh ấy đã nói ra sự thật, như vậy thì mọi hiểu lầm đều được hóa giải.
He told the truth, and as a result all the misunderstandings were cleared up.
我们提前出发吧,这样一来就可以避开早高峰。
Chúng ta hãy xuất phát sớm đi, như vậy thì có thể tránh được giờ cao điểm buổi sáng.
Let's leave early, so that we can avoid the morning rush hour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây