馬 (马)
HSK1
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 馬 (马)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con ngựa
Ví dụ (5)
这匹马跑得很快。
Con ngựa này chạy rất nhanh.
他喜欢骑马。
Anh ấy thích cưỡi ngựa.
草地上有几匹白马。
Trên bãi cỏ có vài con ngựa trắng.
马是人类的好朋友。
Ngựa là người bạn tốt của con người.
那个农场养了很多马。
Nông trại đó nuôi rất nhiều ngựa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây