质朴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "质朴" (zhìpǔ) nghĩa là "mộc mạc, giản dị, chân thật", ghép bởi: 质 (zhì): chất lượng + 朴 (pǔ): giản dị.
Thành phần cấu tạo
质朴
mộc mạc, giản dị, chân thật
斤
贝
木
卜
Hình ảnh:

Phân tích từ 质朴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mộc mạc, giản dị, chân thật
Ví dụ (5)
他虽然很富有,但依然保持着质朴的生活方式。
Mặc dù rất giàu có, anh ấy vẫn giữ lối sống giản dị chân thật.
这首诗的语言非常质朴,却深深打动了读者的心。
Ngôn ngữ của bài thơ này rất mộc mạc, nhưng lại lay động sâu sắc trái tim người đọc.
这里的村民热情好客,性格十分质朴。
Dân làng ở đây nhiệt tình hiếu khách, tính cách vô cùng chất phác.
她的画风自然质朴,没有刻意的修饰。
Phong cách vẽ của cô ấy tự nhiên và chất phác, không có sự trau chuốt gượng ép.
祖父母之间的爱情既质朴又真挚。
Tình yêu giữa ông bà vừa giản dị vừa chân thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây