转折点
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm bước ngoặt
Ví dụ (5)
那件事是他一个人生的转折点。
Sự kiện đó là một điểm bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.
这场战役成为了战争的转折点。
Trận chiến này đã trở thành điểm bước ngoặt của cuộc chiến đấu.
考上大学是我人生的一个重要转折点。
Đỗ đại học là một điểm bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời tôi.
公司的业务在去年迎来了转折点。
Hoạt động kinh doanh của công ty đã đón nhận một điểm bước ngoặt vào năm ngoái.
我们正处于一个历史的转折点。
Chúng ta đang ở tại một điểm bước ngoặt của lịch sử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây