转载
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "转载" (zhuǎnzǎi) mang nghĩa "đăng lại, tái đăng", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 转载
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đăng lại, tái đăng
Ví dụ (5)
未经原作者允许,禁止转载。
Không được phép đăng lại khi chưa có sự đồng ý của tác giả gốc.
Reproduction without the original author's permission is prohibited.
这篇文章被多家媒体转载。
Bài viết này đã được nhiều phương tiện truyền thông đăng lại.
This article was reposted by many media outlets.
欢迎转载,但请注明出处。
Hoan nghênh đăng lại, nhưng vui lòng ghi rõ nguồn.
Reposting is welcome, but please indicate the source.
他经常在博客上转载一些有趣的文章。
Anh ấy thường xuyên đăng lại một số bài viết thú vị trên blog.
He often reposts interesting articles on his blog.
转载请保留原文链接。
Khi đăng lại vui lòng giữ lại liên kết bài viết gốc.
Please keep the original link when reposting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây