拙劣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拙劣" (zhuōliè) nghĩa là "vụng về, kém cỏi", ghép bởi: 拙 (zhuō): vụng về + 劣 (liè): kém.
Thành phần cấu tạo
拙劣
vụng về, kém cỏi
扌
出
少
力
Hình ảnh:

Phân tích từ 拙劣
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vụng về, kém cỏi
Ví dụ (5)
这是一个拙劣的借口。
Đây là một cái cớ kém cỏi.
他的演技非常拙劣,观众都不买账。
Kỹ năng diễn xuất của anh ta vô cùng vụng về, khán giả đều không chấp nhận.
这件艺术品的手工十分拙劣。
Thủ công của tác phẩm nghệ thuật này vô cùng thô kệch.
那个骗局是一次拙劣的模仿。
Vụ lừa đảo đó là một sự bắt chước kém cỏi.
这篇翻译作品质量拙劣,错误百出。
Tác phẩm dịch này có chất lượng kém cỏi, sai sót trăm bề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây