Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
准许
zhǔnxǔ
cho phép, chấp thuận
Hán việt: chuẩn hứa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "准许" (zhǔnxǔ) mang nghĩa "cho phép, chấp thuận", kết hợp bởi 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).

Thành phần cấu tạo

准许
zhǔnxǔ
cho phép, chấp thuận
准
zhǔn • chuẩn
chuẩn
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
许
xǔ • hứa
cho phép
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
午
Ngọ
Trưa / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cho phép, chấp thuận
Ví dụ (5)
zhèlǐ这里bù不zhǔnxǔ准许dàshēng大声xuānhuá喧哗。
Ở đây không cho phép làm ồn.
Loud noise is not permitted here.
wèijīng未经zhǔnxǔ准许,rènhérén任何人bù不de得rù入nèi内。
Nếu không được sự cho phép, bất kỳ ai cũng không được vào trong.
No one may enter without permission.
jīnglǐ经理zhǔnxǔ准许tā他xiūjià休假sāntiān三天。
Giám đốc đã chấp thuận cho anh ấy nghỉ phép ba ngày.
The manager granted him three days of leave.
fǎguān法官zhǔnxǔ准许le了lǜshī律师de的qǐngqiú请求。
Thẩm phán đã chấp thuận yêu cầu của luật sư.
The judge granted the lawyer's request.
xuéxiào学校bù不zhǔnxǔ准许xuésheng学生zài在jiàoshì教室lǐ里chī吃dōngxi东西。
Trường học không cho phép học sinh ăn uống trong phòng học.
The school does not allow students to eat in the classroom.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây