准许
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "准许" (zhǔnxǔ) mang nghĩa "cho phép, chấp thuận", kết hợp bởi 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 准许
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cho phép, chấp thuận
Ví dụ (5)
这里不准许大声喧哗。
Ở đây không cho phép làm ồn.
Loud noise is not permitted here.
未经准许,任何人不得入内。
Nếu không được sự cho phép, bất kỳ ai cũng không được vào trong.
No one may enter without permission.
经理准许他休假三天。
Giám đốc đã chấp thuận cho anh ấy nghỉ phép ba ngày.
The manager granted him three days of leave.
法官准许了律师的请求。
Thẩm phán đã chấp thuận yêu cầu của luật sư.
The judge granted the lawyer's request.
学校不准许学生在教室里吃东西。
Trường học không cho phép học sinh ăn uống trong phòng học.
The school does not allow students to eat in the classroom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây