捉迷藏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "捉迷藏" (zhuōmícáng) mang nghĩa "trốn tìm, chơi ú tim", kết hợp bởi 捉 (zhuō - tróc): "bắt lấy" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捉: Vừa dùng đôi chân đuổi theo sát nút (足) vừa nhanh nhẹn vươn bàn tay ra (扌) để chộp và bắt lấy mục tiêu (捉). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 捉迷藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trốn tìm, chơi ú tim
Ví dụ (5)
孩子们喜欢玩捉迷藏。
Bọn trẻ thích chơi trốn tìm.
The children like to play hide-and-seek.
我们在公园里玩捉迷藏吧。
Chúng ta hãy chơi trốn tìm trong công viên đi.
Let's play hide-and-seek in the park.
他正在和妹妹玩捉迷藏。
Cậu ấy đang chơi ú tim với em gái.
He is playing hide-and-seek with his younger sister.
别跟我玩捉迷藏了,告诉我实话吧。
Đừng chơi trò trốn tìm (úp mở) với tôi nữa, nói cho tôi sự thật đi.
Stop playing hide-and-seek with me and tell me the truth.
那只猫好像在和我们捉迷藏。
Con mèo đó dường như đang chơi ú tim với chúng ta.
That cat seems to be playing hide-and-seek with us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây