自责
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "自责" (zìzé) nghĩa là "tự trách", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 责 (zé): trách nhiệm.
Thành phần cấu tạo
自责
tự trách
自
主
贝
Hình ảnh:

Phân tích từ 自责
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tự trách
Ví dụ (5)
不要太自责了,这不是你的错。
Đừng quá tự trách nữa, đây không phải là lỗi của bạn.
他为那次事故感到深深的自责。
Anh ấy cảm thấy tự trách sâu sắc vì tai nạn lần đó.
考试失败后,她内心充满了自责。
Sau khi thi trượt, trong lòng cô ấy tràn ngập sự tự trách.
一味地自责解决不了任何问题。
Cứ mãi tự trách không giải quyết được bất cứ vấn đề gì.
知道真相后,他感到非常自责。
Sau khi biết sự thật, anh ấy cảm thấy vô cùng tự trách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây