罪魁祸首
HSK7-9
—
Phân tích từ 罪魁祸首
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tên đầu sỏ, kẻ chủ mưu gây họa
Ví dụ (5)
警方终于抓住了这起连环抢劫案的罪魁祸首。
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ chủ mưu của vụ cướp hàng loạt này.
医生指出,不良的饮食习惯是导致他生病的罪魁祸首。
Bác sĩ chỉ ra rằng thói quen ăn uống không tốt là thủ phạm chính gây ra căn bệnh của anh ấy.
工业废气是造成大气污染的罪魁祸首。
Khí thải công nghiệp là tên đầu sỏ gây ra ô nhiễm không khí.
沟通不畅是导致这个项目失败的罪魁祸首。
Giao tiếp không suôn sẻ là nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của dự án này.
长期熬夜是导致他身体虚弱的罪魁祸首。
Thức khuya trong thời gian dài là thủ phạm chính khiến cơ thể anh ta suy nhược.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây