值班表
zhíbān biǎo
Bảng lịch trực
HSK5

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảng lịch trực
Ví dụ (5)
zhèshìxià ge yuèdezhí bānbiǎo
Đây là bảng lịch trực của tháng sau.
qǐngzhí bānbiǎotiēzàiqiángshàng
Vui lòng dán bảng lịch trực lên tường.
jīng zhèng zàiān páizhèzhōudezhí bānbiǎo
Giám đốc đang sắp xếp bảng lịch trực của tuần này.
guǒ yàotiáobānqǐng qiánchákànzhí bānbiǎo
Nếu bạn cần đổi ca, vui lòng xem trước bảng lịch trực.
xīndezhí bānbiǎo jīngdào jiādeyóuxiāngle
Bảng lịch trực mới đã được gửi vào hòm thư của mọi người rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây