值班员
zhíbān yuán
Nhân viên trực ca
HSK5

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên trực ca
Ví dụ (5)
jīn tiānwǎn shangdezhí bānyuánshìshéi
Nhân viên trực ca tối nay là ai?
qǐngzhèfènbào gàojiāogěizhí bānyuán
Xin hãy giao bản báo cáo này cho nhân viên trực ca.
zhí bānyuánzàizhí bānshìjiētīngdiànhuà
Nhân viên trực ca đang nghe điện thoại trong phòng trực.
dàojǐn qíng kuàngqǐng lián zhí bānyuán
Khi gặp trường hợp khẩn cấp, xin vui lòng liên hệ ngay với nhân viên trực ca.
shìmíngjīng yànfēng dezhí bānyuán
Anh ấy là một nhân viên trực ca giàu kinh nghiệm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây