上夜班
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "上夜班" (shàng yèbān) mang nghĩa "Làm ca đêm", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 夜 (yè - dạ): "đêm" + 班 (bān - ban): "lớp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上夜班
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm ca đêm
Ví dụ (5)
我今天晚上要上夜班。
Tối nay tôi phải làm ca đêm.
I have to work the night shift tonight.
经常上夜班对身体不好。
Thường xuyên làm ca đêm không tốt cho sức khỏe.
Working the night shift regularly is bad for your health.
他不喜欢上夜班,因为白天睡不着。
Anh ấy không thích làm ca đêm vì ban ngày không ngủ được.
He doesn't like working the night shift because he can't sleep during the day.
护士每个月都要轮流上夜班。
Các y tá mỗi tháng đều phải luân phiên làm ca đêm.
The nurses have to take turns working the night shift every month.
上夜班的工资通常比白班高一些。
Lương làm ca đêm thường cao hơn một chút so với ca ngày.
Night shift pay is usually a bit higher than day shift pay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây