轮值制度
HSK6
—
Phân tích từ 轮值制度
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chế độ trực luân phiên
Ví dụ (5)
公司决定从下个月开始实行轮值制度。
Công ty quyết định bắt đầu áp dụng hệ thống ca làm việc trực phiên từ tháng sau.
医院的轮值制度保证了全天候有医生值班。
Hệ thống ca làm việc trực phiên của bệnh viện đảm bảo luôn có bác sĩ trực 24/24.
客服部门通过轮值制度来处理夜间的紧急投诉。
Bộ phận chăm sóc khách hàng thông qua hệ thống ca làm việc trực phiên để xử lý các khiếu nại khẩn cấp vào ban đêm.
完善的轮值制度能有效减轻员工的工作压力,确保公平。
Một hệ thống ca làm việc trực phiên hoàn thiện có thể giảm bớt áp lực công việc cho nhân viên một cách hiệu quả và đảm bảo sự công bằng.
新的轮值制度要求保安人员轮流上夜班。
Hệ thống ca làm việc trực phiên mới yêu cầu nhân viên bảo vệ luân phiên làm ca đêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây