请假记录
qǐngjià jìlù
Bản ghi việc xin nghỉ phép
HSK5

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi việc xin nghỉ phép
Ví dụ (5)
zài chákàndeqǐng jià
Tôi có thể xem bản ghi việc xin nghỉ phép của mình ở đâu?
rén shìyāo qiú jiāgēng xīnqǐng jià
Bộ phận nhân sự yêu cầu mọi người cập nhật bản ghi việc xin nghỉ phép.
deqǐng jià xiǎn shìshàng ge yuèxiū xilesāntiān
Bản ghi việc xin nghỉ phép của anh ấy cho thấy anh ấy đã nghỉ ba ngày vào tháng trước.
qǐngjīn niándeqǐng jià dàodeyóuxiāng
Vui lòng gửi bản ghi việc xin nghỉ phép của năm nay vào email của tôi.
tǒnghuì dòngbǎo cúnměigeyuán gōngdeqǐng jià
Hệ thống sẽ tự động lưu bản ghi việc xin nghỉ phép của mỗi nhân viên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây