物质奖励
HSK6
—
Phân tích từ 物质奖励
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phần thưởng vật chất
Ví dụ (5)
公司会给予表现突出的员工物质奖励。
Công ty sẽ trao phần thưởng vật chất cho những nhân viên có biểu hiện xuất sắc.
除了精神鼓励,物质奖励也是必不可少的。
Ngoài sự động viên tinh thần, phần thưởng vật chất cũng là điều không thể thiếu.
他们为了获得丰厚的物质奖励而拼命工作。
Họ làm việc bạt mạng để nhận được phần thưởng vật chất hậu hĩnh.
物质奖励能有效提高团队的积极性。
Phần thưởng vật chất có thể nâng cao một cách hiệu quả tính tích cực của nhóm.
比赛的冠军不仅有荣誉证书,还有物质奖励。
Quán quân của cuộc thi không chỉ có giấy chứng nhận danh dự mà còn có phần thưởng vật chất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây