鼓励奖
HSK5
—
Phân tích từ 鼓励奖
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thưởng động viên
Ví dụ (5)
虽然他没有拿到第一名,但是得到了一个鼓励奖。
Mặc dù anh ấy không giành được giải nhất, nhưng đã nhận được một phần thưởng động viên.
公司设立了鼓励奖,为了激发大家的积极性。
Công ty đã thiết lập phần thưởng động viên để khơi dậy tính tích cực của mọi người.
哪怕只是鼓励奖,也是对你努力的肯定。
Cho dù chỉ là thưởng động viên, thì đó cũng là sự ghi nhận cho những nỗ lực của bạn.
每个参加比赛的孩子都获得了一份鼓励奖。
Mỗi đứa trẻ tham gia cuộc thi đều nhận được một phần thưởng động viên.
别灰心,能拿到鼓励奖已经很不错了。
Đừng nản lòng, có thể nhận được thưởng động viên đã là rất tốt rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây