Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
精神奖
jīngshén jiǎng
Phần thưởng tinh thần
Hán việt: tinh thần tưởng
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "精神奖" (jīngshén jiǎng) mang nghĩa "Phần thưởng tinh thần", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 神 (shén - thần): "Thần" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).

Thành phần cấu tạo

精神奖
jīngshén jiǎng
Phần thưởng tinh thần
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
神
shén • thần
Thần
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (bên phải)
奖
jiǎng • tưởng
Phần thưởng
奖
Giản thể từ 獎
Hình tay nâng quà (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phần thưởng tinh thần
Ví dụ (5)
tā他suīrán虽然méiyǒu没有yíngdé赢得bǐsài比赛,dàn但huòdé获得le了tǐyù体育jīngshén精神jiǎng奖。
Mặc dù không giành chiến thắng trong cuộc thi, nhưng anh ấy đã nhận được phần thưởng tinh thần thể thao.
Although he didn't win the competition, he received the Sportsmanship Award.
gōngsī公司shèlì设立le了tuánduì团队jīngshén精神jiǎng奖,yǐ以biǎozhāng表彰hézuò合作wú无jiān间de的yuángōng员工。
Công ty đã thiết lập phần thưởng tinh thần đồng đội để tuyên dương những nhân viên hợp tác ăn ý.
The company established a Team Spirit Award to recognize employees who work seamlessly together.
lǎoshī老师gěi给le了wǒ我yí一gè个jīngshén精神jiǎng奖,gǔlì鼓励wǒ我jìxù继续nǔlì努力。
Giáo viên đã trao cho tôi một phần thưởng tinh thần để khuyến khích tôi tiếp tục cố gắng.
The teacher gave me a recognition award to encourage me to keep working hard.
wùzhì物质jiǎnglì奖励gùrán固然zhòngyào重要,dàn但yǒushíhòu有时候jīngshén精神jiǎng奖gèng更néng能dǎdòng打动rénxīn人心。
Phần thưởng vật chất tất nhiên là quan trọng, nhưng đôi khi phần thưởng tinh thần lại càng làm lay động lòng người hơn.
Material rewards are certainly important, but sometimes recognition can be even more moving.
zhè这cì次huódòng活动bùjǐn不仅yǒu有guànjūn冠军jiǎngbēi奖杯,hái还shèyǒu设有tèbié特别jīngshén精神jiǎng奖。
Sự kiện lần này không chỉ có cúp vô địch mà còn thiết lập cả phần thưởng tinh thần đặc biệt.
This event not only features a champion's trophy, but also includes a special recognition award.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây