薪酬调整
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "薪酬调整" (xīnchóu tiáozhěng) mang nghĩa "Điều chỉnh tiền lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 酬 (chóu - thù): "báo đáp" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 酬: Chủ nhà nâng chén rượu nồng (酉) mời khách khắp các vùng (州) để đền ơn, báo đáp và trả công xứng đáng (酬). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整).
Thành phần cấu tạo
薪酬调整
Điều chỉnh tiền lương
薪
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)
酬
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
州
Châu
Bang / âm đọc (bên phải)
调
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
整
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái)
攵
Bộ Phộc
Hành động (phía trên bên phải)
正
Chính
Ngay ngắn / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 薪酬调整
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điều chỉnh tiền lương
Ví dụ (5)
公司每年都会进行一次薪酬调整。
Mỗi năm công ty đều tiến hành điều chỉnh tiền lương một lần.
The company conducts a salary adjustment once a year.
员工们对这次的薪酬调整非常满意。
Các nhân viên rất hài lòng với đợt điều chỉnh tiền lương này.
The employees are very satisfied with this salary adjustment.
薪酬调整方案需要经过董事会批准。
Phương án điều chỉnh tiền lương cần được hội đồng quản trị phê duyệt.
The salary adjustment plan needs to be approved by the board of directors.
考虑到通货膨胀,管理层决定提前进行薪酬调整。
Xét đến tình hình lạm phát, ban quản lý quyết định tiến hành điều chỉnh tiền lương trước thời hạn.
Considering inflation, management decided to carry out the salary adjustment ahead of schedule.
人事部正在制定新的薪酬调整政策。
Phòng nhân sự đang xây dựng chính sách điều chỉnh tiền lương mới.
The HR department is formulating a new salary adjustment policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây