生育津贴
HSK6
—
Phân tích từ 生育津贴
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp thai sản
Ví dụ (5)
她正在办理领取生育津贴的手续。
Cô ấy đang làm thủ tục nhận trợ cấp sinh con.
女员工在生育后可以享受生育津贴。
Nhân viên nữ sau khi sinh có thể được hưởng trợ cấp sinh con.
生育津贴的标准取决于国家和公司的规定。
Mức trợ cấp sinh con phụ thuộc vào quy định của nhà nước và công ty.
这笔生育津贴已经打到你的银行卡上了。
Khoản trợ cấp sinh con này đã được chuyển vào thẻ ngân hàng của bạn rồi.
请问申请生育津贴需要准备哪些材料?
Xin hỏi để nộp đơn xin trợ cấp sinh con cần chuẩn bị những tài liệu gì?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây