长期福利
HSK6
—
Phân tích từ 长期福利
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi dài hạn
Ví dụ (5)
公司提供许多长期福利以留住人才。
Công ty cung cấp nhiều phúc lợi dài hạn để giữ chân nhân tài.
这份保险计划包含了针对老年人的长期福利。
Gói bảo hiểm này bao gồm cả phúc lợi dài hạn dành cho người cao tuổi.
政府正在考虑改善长期福利政策。
Chính phủ đang xem xét cải thiện các chính sách phúc lợi dài hạn.
与眼前的奖金相比,我更看重长期福利。
So với tiền thưởng trước mắt, tôi coi trọng phúc lợi dài hạn hơn.
良好的财务规划可以保障您家庭的长期福利。
Kế hoạch tài chính tốt có thể đảm bảo phúc lợi dài hạn cho gia đình bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây