请假申请表
HSK5
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mẫu đơn xin nghỉ phép
Ví dụ (5)
请填写这张请假申请表。
Vui lòng điền vào mẫu đơn xin nghỉ phép này.
我在哪里可以拿到请假申请表?
Tôi có thể lấy mẫu đơn xin nghỉ phép ở đâu?
经理在我的请假申请表上签字了吗?
Giám đốc đã ký vào mẫu đơn xin nghỉ phép của tôi chưa?
你需要提前三天提交请假申请表。
Bạn cần nộp mẫu đơn xin nghỉ phép trước ba ngày.
人事部说你的请假申请表填错了。
Phòng nhân sự nói rằng bạn đã điền sai mẫu đơn xin nghỉ phép rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây