加班申请表
jiābān shēnqǐng biǎo
Mẫu đơn xin làm thêm giờ
HSK5

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mẫu đơn xin làm thêm giờ
Ví dụ (5)
qǐngzhèfènjiā bānshēn qǐngbiǎotiánhǎo
Vui lòng điền xong mẫu đơn xin làm thêm giờ này.
lǎo bǎn jīng zhǔnledejiā bānshēn qǐngbiǎo
Sếp đã phê duyệt mẫu đơn xin làm thêm giờ của tôi rồi.
yàozàizhōuzhīqián jiāojiā bānshēn qǐngbiǎo
Bạn cần nộp mẫu đơn xin làm thêm giờ trước thứ Sáu.
rén shìnòngdiūledejiā bānshēn qǐngbiǎo
Bộ phận nhân sự đã làm mất mẫu đơn xin làm thêm giờ của tôi.
jiā bānshēn qǐngbiǎo zàigōng nèiwǎngshàngxià zài
Mẫu đơn xin làm thêm giờ có thể được tải xuống trên mạng nội bộ của công ty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây