请假流程
HSK5
—
Phân tích từ 请假流程
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình xin nghỉ phép
Ví dụ (5)
你知道公司的请假流程吗?
Bạn có biết quy trình xin nghỉ phép của công ty không?
请假流程已经更新了,大家注意看一下。
Quy trình xin nghỉ phép đã được cập nhật, mọi người chú ý xem nhé.
办理请假流程需要多长时间?
Thực hiện quy trình xin nghỉ phép mất bao lâu?
新员工入职培训会详细介绍请假流程。
Buổi đào tạo nhân viên mới sẽ giới thiệu chi tiết về quy trình xin nghỉ phép.
如果遇到紧急情况,可以先口头报告,之后再补办请假流程。
Nếu gặp tình huống khẩn cấp, có thể báo cáo miệng trước, sau đó làm bù quy trình xin nghỉ phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây