Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
加班流程
jiābān liúchéng
Quy trình làm thêm giờ
Hán việt: gia ban lưu trình
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "加班流程" (jiābān liúchéng) mang nghĩa "Quy trình làm thêm giờ", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 班 (bān - ban): "lớp" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).

Thành phần cấu tạo

加班流程
jiābān liúchéng
Quy trình làm thêm giờ
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
班
bān • ban
lớp
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
流
liú • lưu
chảy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quy trình làm thêm giờ
Ví dụ (5)
qǐng请dàjiā大家shúxī熟悉yíxià一下xīn新de的jiābān加班liúchéng流程。
Xin mọi người hãy làm quen với quy trình làm thêm giờ mới.
Please familiarize yourselves with the new overtime application process.
rúguǒ如果nǐ你xūyào需要jiābān加班,bìxū必须yángé严格ànzhào按照jiābān加班liúchéng流程shēnqǐng申请。
Nếu bạn cần làm thêm giờ, phải nộp đơn nghiêm ngặt theo đúng quy trình làm thêm giờ.
If you need to work overtime, you must apply strictly in accordance with the overtime application process.
rénshìbù人事部zhèngzài正在yōuhuà优化gōngsī公司de的jiābān加班liúchéng流程,yǐ以tígāo提高shěnpī审批xiàolǜ效率。
Bộ phận nhân sự đang tối ưu hóa quy trình làm thêm giờ của công ty để nâng cao hiệu quả phê duyệt.
The HR department is optimizing the company's overtime application process to improve approval efficiency.
zhè这gè个xìtǒng系统de的jiābān加班liúchéng流程tài太fùzá复杂le了,xūyào需要jiǎnhuà简化。
Quy trình làm thêm giờ của hệ thống này quá phức tạp, cần được đơn giản hóa.
The overtime application process in this system is too complicated and needs to be simplified.
xīn新yuángōng员工rùzhí入职péixùn培训shíhuì时会xiángxì详细jièshào介绍jiābān加班liúchéng流程hé和xiāngguān相关guīdìng规定。
Trong buổi đào tạo nhân viên mới sẽ giới thiệu chi tiết về quy trình làm thêm giờ và các quy định liên quan.
During new employee orientation, the overtime application process and related policies will be explained in detail.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây