请假单
qǐngjià dān
Mẫu đơn xin nghỉ phép
HSK5

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mẫu đơn xin nghỉ phép
Ví dụ (5)
qǐngtiánxiězhèzhāngqǐng jiàdān
Vui lòng điền vào mẫu đơn xin nghỉ phép này.
jīngqǐng jiàdānjiāogěijīng le
Tôi đã nộp đơn xin nghỉ phép cho giám đốc rồi.
deqǐng jiàdān jīng zhǔnle
Đơn xin nghỉ phép của bạn đã được phê duyệt.
zài dàoqǐng jiàdān
Tôi có thể lấy mẫu đơn xin nghỉ phép ở đâu?
zàiqǐng jiàdānshàngqiān
Nhớ ký tên lên đơn xin nghỉ phép.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây