加班单
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "加班单" (jiābān dān) mang nghĩa "Mẫu đơn xin làm thêm giờ", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 班 (bān - ban): "lớp" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 加班单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mẫu đơn xin làm thêm giờ
Ví dụ (5)
请在下班前填写好加班单。
Vui lòng điền xong mẫu đơn xin làm thêm giờ trước khi tan làm.
Please fill out the overtime form before the end of the workday.
经理签批你的加班单了吗?
Giám đốc đã ký duyệt mẫu đơn xin làm thêm giờ của bạn chưa?
Has the manager signed off on your overtime form?
如果没有加班单,你就拿不到加班费。
Nếu không có mẫu đơn xin làm thêm giờ, bạn sẽ không nhận được tiền làm thêm.
If you don't have an overtime form, you won't be able to get overtime pay.
别忘了把加班单交给人事部。
Đừng quên nộp mẫu đơn xin làm thêm giờ cho phòng nhân sự.
Don't forget to submit the overtime form to the HR department.
现在的在线系统可以直接提交加班单。
Hệ thống trực tuyến hiện tại có thể trực tiếp nộp mẫu đơn xin làm thêm giờ.
The current online system allows you to submit an overtime form directly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây