检验员助理
HSK6
—
Phân tích từ 检验员助理
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý nhân viên kiểm tra
Ví dụ (5)
她在工厂里担任检验员助理。
Cô ấy làm trợ lý nhân viên kiểm tra trong nhà máy.
检验员助理的主要工作是协助检查产品质量。
Công việc chính của trợ lý nhân viên kiểm tra là hỗ trợ kiểm tra chất lượng sản phẩm.
我们公司正在招聘两名检验员助理。
Công ty chúng tôi đang tuyển dụng hai trợ lý nhân viên kiểm tra.
作为一名检验员助理,你需要仔细记录所有数据。
Là một trợ lý nhân viên kiểm tra, bạn cần ghi chép cẩn thận tất cả dữ liệu.
经过半年的培训,这位检验员助理已经能独立完成部分测试了。
Sau nửa năm đào tạo, vị trợ lý nhân viên kiểm tra này đã có thể độc lập hoàn thành một số bài kiểm tra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây