电焊工助理
HSK6
—
Phân tích từ 电焊工助理
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý thợ hàn điện
Ví dụ (5)
他刚被这家工厂聘为电焊工助理。
Anh ấy vừa được nhà máy này thuê làm trợ lý thợ hàn điện.
电焊工助理的主要工作是准备设备和清理焊接区域。
Công việc chính của trợ lý thợ hàn điện là chuẩn bị thiết bị và dọn dẹp khu vực hàn.
电焊工助理在工作期间必须穿戴防护装备。
Trợ lý thợ hàn điện phải mặc đồ bảo hộ trong suốt quá trình làm việc.
如果你想成为主焊工,可以从电焊工助理的职位做起。
Nếu bạn muốn trở thành thợ hàn chính, bạn có thể bắt đầu từ vị trí trợ lý thợ hàn điện.
工地现在急需招聘三名电焊工助理。
Công trường hiện đang cần tuyển gấp ba trợ lý thợ hàn điện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây