福利待遇
HSK5
—
Phân tích từ 福利待遇
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi và đãi ngộ
Ví dụ (5)
这家公司的福利待遇非常好。
Phúc lợi và đãi ngộ của công ty này rất tốt.
除了薪水,我们也很看重福利待遇。
Ngoài tiền lương, chúng tôi cũng rất coi trọng phúc lợi và đãi ngộ.
提高员工的福利待遇有助于留住人才。
Nâng cao phúc lợi và đãi ngộ của nhân viên giúp giữ chân nhân tài.
人事部会向新员工介绍公司的福利待遇。
Phòng nhân sự sẽ giới thiệu về phúc lợi và đãi ngộ của công ty cho nhân viên mới.
请告诉我这个岗位的具体福利待遇。
Vui lòng cho tôi biết phúc lợi và đãi ngộ cụ thể của vị trí này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây