培训课程
HSK5
—
Phân tích từ 培训课程
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khóa học đào tạo
Ví dụ (5)
公司为新员工提供各种培训课程。
Công ty cung cấp nhiều khóa học đào tạo cho nhân viên mới.
我打算报名参加一个英语培训课程。
Tôi dự định đăng ký tham gia một khóa học đào tạo tiếng Anh.
这个培训课程对提高专业技能非常有帮助。
Khóa học đào tạo này rất hữu ích cho việc nâng cao kỹ năng chuyên môn.
我们需要评估一下培训课程的效果。
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của khóa học đào tạo.
这个培训课程为期三个月。
Khóa học đào tạo này kéo dài trong ba tháng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây