弹性工作
HSK6
—
Phân tích từ 弹性工作
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Làm việc linh hoạt
Ví dụ (5)
很多年轻人喜欢弹性工作制。
Rất nhiều người trẻ thích chế độ làm việc linh hoạt.
我们公司实行弹性工作时间。
Công ty chúng tôi thực hiện thời gian làm việc linh hoạt.
弹性工作能提高员工的满意度。
Làm việc linh hoạt có thể nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên.
疫情之后,越来越多企业接受了弹性工作的模式。
Sau đại dịch, ngày càng có nhiều doanh nghiệp chấp nhận mô hình làm việc linh hoạt.
弹性工作让平衡家庭与事业变得更容易。
Làm việc linh hoạt giúp việc cân bằng giữa gia đình và sự nghiệp trở nên dễ dàng hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây