福利政策
HSK5
—
Phân tích từ 福利政策
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách phúc lợi
Ví dụ (5)
我们公司刚刚发布了一项新的福利政策。
Công ty chúng tôi vừa ban hành một chính sách phúc lợi mới.
好的福利政策有助于吸引更多的人才。
Chính sách phúc lợi tốt sẽ giúp thu hút nhiều nhân tài hơn.
大家都对国家的福利政策感到非常满意。
Mọi người đều rất hài lòng với chính sách phúc lợi của nhà nước.
为了提高员工的士气,经理决定改善福利政策。
Để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên, giám đốc quyết định cải thiện chính sách phúc lợi.
这项福利政策包括医疗保险和带薪休假。
Chính sách phúc lợi này bao gồm bảo hiểm y tế và kỳ nghỉ có lương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây