享受福利
HSK5
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hưởng phúc lợi
Ví dụ (5)
这家公司的员工可以享受很好的福利。
Nhân viên của công ty này có thể được hưởng phúc lợi rất tốt.
作为退休教师,他享受国家福利。
Là một giáo viên nghỉ hưu, ông ấy được hưởng phúc lợi quốc gia.
所有全职员工都能享受医疗保险福利。
Tất cả nhân viên toàn thời gian đều được hưởng phúc lợi bảo hiểm y tế.
我们希望每个公民都能享受基本的社会福利。
Chúng tôi hy vọng mỗi công dân đều có thể được hưởng phúc lợi xã hội cơ bản.
加入会员后,您可以享受专属福利。
Sau khi trở thành hội viên, bạn có thể được hưởng phúc lợi độc quyền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây