专项补贴
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp đặc biệt
Ví dụ (5)
政府为农民发放了农业专项补贴。
Chính phủ đã phát khoản trợ cấp đặc biệt về nông nghiệp cho nông dân.
公司决定给科研团队提供一项专项补贴。
Công ty quyết định cung cấp một khoản trợ cấp đặc biệt cho nhóm nghiên cứu khoa học.
贫困学生可以申请国家设立的教育专项补贴。
Học sinh nghèo có thể đăng ký khoản trợ cấp đặc biệt về giáo dục do nhà nước thiết lập.
购买新能源汽车能享受政府的专项补贴。
Mua ô tô năng lượng mới có thể được hưởng trợ cấp đặc biệt của chính phủ.
这笔专项补贴必须专款专用,不能挪作他用。
Khoản trợ cấp đặc biệt này phải được sử dụng đúng mục đích, không được dùng cho việc khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây