健康检查
HSK4
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra sức khỏe
Ví dụ (5)
每年公司都会为员工安排一次健康检查。
Mỗi năm công ty đều tổ chức một lần kiểm tra sức khỏe cho nhân viên.
医生建议他定期做健康检查,以预防疾病。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên định kỳ thực hiện kiểm tra sức khỏe để phòng ngừa bệnh tật.
这次健康检查发现他血压偏高,需要进一步治疗。
Lần kiểm tra sức khỏe này phát hiện huyết áp của anh ấy cao hơn bình thường, cần điều trị thêm.
老年人应该每年至少进行一次健康检查。
Người cao tuổi nên ít nhất tiến hành một lần kiểm tra sức khỏe mỗi năm.
健康检查包括抽血、心电图和胸透等项目。
Kiểm tra sức khỏe bao gồm các hạng mục như xét nghiệm máu, điện tâm đồ và chụp X-quang phổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây