总经理
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "总经理" (zǒng jīnglǐ) mang nghĩa "Tổng giám đốc", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 总经理
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổng giám đốc
Ví dụ (5)
总经理负责公司的整体运营。
Tổng giám đốc chịu trách nhiệm về hoạt động tổng thể của công ty.
The general manager is responsible for the company's overall operations.
新任总经理在昨天的会议上发表了讲话。
Tổng giám đốc mới đã phát biểu tại cuộc họp hôm qua.
The new general manager gave a speech at yesterday's meeting.
总经理决定扩大生产规模以满足市场需求。
Tổng giám đốc quyết định mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.
The general manager decided to expand production capacity to meet market demand.
他被任命为总经理,接替前任因健康原因辞职的人。
Ông ấy được bổ nhiệm làm Tổng giám đốc, thay thế người tiền nhiệm từ chức vì lý do sức khỏe.
He was appointed general manager, succeeding his predecessor, who resigned for health reasons.
总经理强调团队合作是公司成功的关键。
Tổng giám đốc nhấn mạnh rằng hợp tác đội nhóm là chìa khóa dẫn đến thành công của công ty.
The general manager emphasized that teamwork is the key to the company's success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây