电路工
HSK5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 电路工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ mạch điện
Ví dụ (5)
电路工正在修理大楼里的线路。
Thợ điện mạch đang sửa chữa đường dây trong tòa nhà.
我们需要雇佣一名有经验的电路工。
Chúng tôi cần thuê một thợ điện mạch có kinh nghiệm.
他当电路工已经十多年了。
Anh ấy làm thợ điện mạch đã hơn mười năm rồi.
电路工仔细地检查了短路的问题。
Thợ điện mạch đã cẩn thận kiểm tra vấn đề chập điện.
对电路工来说,工作时的安全是最重要的。
Đối với thợ điện mạch, an toàn khi làm việc là điều quan trọng nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây