油漆工
HSK4
—
Phân tích từ 油漆工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ sơn
Ví dụ (5)
这位油漆工手艺很好,墙上的油漆非常均匀。
Thợ sơn này tay nghề rất tốt, lớp sơn trên tường rất đều.
我们请了一位油漆工来重新粉刷客厅。
Chúng tôi đã thuê một thợ sơn để sơn lại phòng khách.
油漆工需要戴口罩和手套以保护自己。
Thợ sơn cần đeo khẩu trang và găng tay để bảo vệ bản thân.
他小时候梦想成为一名油漆工,现在终于实现了。
Lúc nhỏ anh ấy mơ ước trở thành một thợ sơn, bây giờ cuối cùng cũng đã thực hiện được.
油漆工在施工前要先检查墙面是否平整。
Trước khi thi công, thợ sơn cần kiểm tra xem bề mặt tường có phẳng không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây