粉刷工
HSK5
—
Phân tích từ 粉刷工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ quét vôi
Ví dụ (5)
粉刷工正在给墙壁涂漆。
Người thợ trát đang sơn tường.
我们需要雇佣几名粉刷工来装修新房子。
Chúng tôi cần thuê vài thợ trát để sửa sang lại ngôi nhà mới.
那个粉刷工的工作非常仔细。
Người thợ trát đó làm việc rất tỉ mỉ.
粉刷工把天花板刷得雪白。
Thợ trát đã quét vôi trần nhà trắng tinh.
当一名优秀的粉刷工需要很多经验。
Để trở thành một người thợ trát giỏi cần rất nhiều kinh nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây