配送员
HSK5
—
Phân tích từ 配送员
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên giao hàng
Ví dụ (5)
配送员把包裹送到了我家门口。
Nhân viên giao hàng đã mang bưu kiện đến trước cửa nhà tôi.
疫情期间,配送员的工作非常辛苦。
Trong thời kỳ dịch bệnh, công việc của nhân viên giao hàng rất vất vả.
请给这位送餐的配送员一个五星好评。
Xin hãy cho nhân viên giao đồ ăn này đánh giá tốt 5 sao.
我们的配送员会在三十分钟内到达。
Nhân viên giao hàng của chúng tôi sẽ đến trong vòng 30 phút.
天下大雨,配送员依然按时送达了货物。
Trời mưa to, nhân viên giao hàng vẫn giao hàng đúng giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây